run off
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Bỏ chạy, chuồn đi: Hành động rời đi một cách vội vã, đột ngột hoặc bí mật, thường để tránh một tình huống khó chịu hoặc trốn tránh trách nhiệm.
- In ấn, sao chép (nhanh): Sản xuất nhiều bản sao của một tài liệu một cách nhanh chóng, thường bằng máy in hoặc máy photocopy.
- Làm cho chảy đi, xả ra: Khiến cho chất lỏng (như nước) chảy ra khỏi một nơi nào đó.
- (Trong thể thao) Tổ chức tranh giải phụ: Tổ chức một cuộc thi đấu thêm để quyết định người chiến thắng khi có kết quả hòa.
Ví dụ sử dụng
- Bỏ chạy, chuồn đi:
- He ran off before I could ask him any questions. (Anh ta chuồn đi trước khi tôi có thể hỏi bất kỳ câu hỏi nào.)
- The cashier ran off with the day's earnings. (Nhân viên thu ngân đã bỏ trốn cùng với số tiền thu được trong ngày.)
- In ấn, sao chép (nhanh):
- Could you run off twenty copies of this report for the meeting? (Anh có thể in nhanh hai mươi bản báo cáo này cho cuộc họp được không?)
- I'll run off the agenda and bring it to the conference room. (Tôi sẽ photocopy chương trình nghị sự và mang nó đến phòng họp.)
- Làm cho chảy đi, xả ra:
- The heavy rain ran off the roof into the gutters. (Mưa lớn chảy từ mái nhà xuống các máng xối.)
- Please run off the excess water from the boiled pasta. (Hãy đổ bớt nước thừa từ mì ống đã luộc đi.)
- Tổ chức tranh giải phụ:
- The two candidates tied, so they had to run off an election. (Hai ứng cử viên hòa phiếu, vì vậy họ phải tổ chức một cuộc bầu cử vòng hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run off at the mouth": nói nhiều một cách vô ích, ba hoa.
- He's always running off at the mouth about his achievements. (Anh ta lúc nào cũng ba hoa về những thành tích của mình.)
- "to run off with someone/something": bỏ trốn cùng với ai/cái gì (thường là trộm cắp hoặc trong một mối quan hệ lãng mạn bí mật).
- He ran off with his secretary. (Anh ta đã bỏ trốn cùng thư ký của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Runoff (danh từ): Dòng chảy (nước mưa, nước thừa); Cuộc bầu cử vòng hai.
- Agricultural runoff can pollute rivers. (Dòng chảy từ nông nghiệp có thể gây ô nhiễm các con sông.)
- The mayoral election will go to a runoff. (Cuộc bầu cử thị trưởng sẽ phải tổ chức vòng hai.)
- Runaway (danh từ/tính từ): Kẻ bỏ trốn, tình trạng mất kiểm soát.
- a runaway success (một thành công vượt ngoài tầm kiểm soát/vang dội)
Từ đồng nghĩa
- Flee, escape: chạy trốn, trốn thoát (nghĩa bỏ chạy).
- Print, photocopy: in, photocopy (nghĩa in ấn).
- Drain, flow away: thoát nước, chảy đi (nghĩa làm chảy đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run away: Bỏ chạy, chạy trốn (tương tự "run off" nhưng thường không mang nghĩa "mang theo").
- The dog ran away from home. (Con chó chạy khỏi nhà.)
- Run out: Hết, cạn kiệt; Chạy ra ngoài.
- We've run out of milk. (Chúng tôi đã hết sữa.)
Thành ngữ liên quan
- Run off one's feet: Rất bận rộn, làm việc không ngừng nghỉ.
- I've been run off my feet all week. (Tôi đã làm việc quần quật cả tuần nay.)